Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hẹn hò giấu mặt" trong tiếng Hàn

Hẹn hò giấu mặt” in Korean is 소개팅 (pronounced "Sogaeting").

소개팅

Sogaeting

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpMối quan hệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một buổi hẹn hò giấu mặt kiểu Hàn Quốc được sắp xếp bởi những người quen chung, thường là một đối một, không giống như các buổi gặp mặt nhóm (miting, 미팅). Văn hóa hẹn hò giấu mặt (sogeting, 소개팅) là một phần quan trọng của việc hẹn hò ở Hàn Quốc. Các ứng dụng hẹn hò như Tinder và Kakao Dating tồn tại, nhưng sogeting vẫn phổ biến, đặc biệt đối với những người ở độ tuổi cuối 20 và 30.

Câu ví dụ

친구가 소개팅을 주선해 줬어요. 많이 떨려요.

Một người bạn đã sắp xếp một buổi hẹn hò giấu mặt cho tôi. Tôi rất lo lắng.

Thêm từ chủ đề Mối quan hệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hẹn hò giấu mặt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.