Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Áo blazer" trong tiếng Hàn
“Áo blazer” in Korean is 블레이저 (pronounced "beulleijeo").
블레이저
beulleijeo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Áo khoác trang trọng được mặc trong môi trường công sở và các dịp công sở thường ngày. Là món đồ quan trọng trong thời trang công sở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
블레이저는 정장 같아요.
Áo blazer trông rất trang trọng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'BEUL-le-ee-juh' — bốn âm tiết nhanh, vay mượn từ tiếng Anh. '블' có nguyên âm 'ㅡ' trung tính, '레' là 'leh', '이' là 'ee', '저' là 'juh'. Đọc nhanh để nghe giống 'buhl-leh-ee-juh'.
Câu ví dụ khác
Khen ngợi một món đồ đa năng trong tủ quần áo
블레이저 하나면 어디든 갈 수 있어요.
Chỉ cần một chiếc áo blazer là bạn có thể đi bất cứ đâu.
Phối đồ cho ngày thứ Sáu thoải mái
청바지에 블레이저는 반반 룩이에요.
Quần jean với áo blazer là một phong cách 'smart-casual'.
Mua sắm để có số đo vừa vặn
어깨가 딱 맞는 블레이저를 찾고 있어요.
Tôi đang tìm một chiếc áo blazer vừa vặn với vai.
Ngữ cảnh văn hóa
블레이저 là người anh em họ bán trang trọng của 정장 — một chiếc áo khoác được may đo mà bạn có thể phối với quần jean hoặc quần tây, được phổ biến ở Hàn Quốc bởi các bộ phim truyền hình về nhân viên văn phòng và các xu hướng thời trang '단정룩' (phong cách gọn gàng). Phụ nữ Hàn Quốc ở độ tuổi 20-30 coi một chiếc 블레이저 vừa vặn là món đồ thiết yếu trong tủ quần áo, đặc biệt là phiên bản 'oversized' (quá khổ) để có vẻ ngoài giống CEO trong phim K-drama. Các thương hiệu như Mixxo, COS và ANDY&DEBB là những lựa chọn hàng đầu, và '블레이저 + 청바지' được đặt biệt danh là '반반룩' (phong cách nửa vời).
Cụm từ thông dụng
블레이저가 멋있어요.
Chiếc áo blazer trông thật ngầu.
블레이저 하나 살까 봐요.
Tôi đang nghĩ đến việc mua một chiếc áo blazer.
블레이저에 청바지 어울려요?
Áo blazer có hợp với quần jean không?
Cách diễn đạt liên quan
자켓
Jaket
Áo khoác (Konglish)
오버핏 블레이저
Obeopit beulleijeo
Áo blazer dáng rộng
단정룩
Danjeongnuk
Phong cách gọn gàng / lịch sự
재킷
Jaekit
Cách viết chuẩn của 'jacket'
Thêm từ chủ đề Trang phục
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Áo blazer và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.