Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tạp dề" trong tiếng Hàn
“Tạp dề” in Korean is 앞치마 (pronounced "apchima").
앞치마
apchima
Sơ cấpNấu ăn
Cách dùng & Ngữ cảnh
Quần áo bảo vệ mặc khi nấu ăn. Ngăn vết bẩn trên quần áo. Cần thiết cho an toàn thực phẩm và vệ sinh.
Câu ví dụ
앞치마를 입고 요리해요.
Tôi nấu ăn khi mặc tạp dề.
Thêm từ chủ đề Nấu ăn
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tạp dề và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.