Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cách mạng Tháng Tư" trong tiếng Hàn

Cách mạng Tháng Tư” in Korean is 4·19 혁명 (pronounced "sa-il-gu hyeokmyeong").

4·19 혁명

sa-il-gu hyeokmyeong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cách mạng Tháng Tư năm 1960 là một cuộc nổi dậy của nhân dân ở Hàn Quốc đã lật đổ Tổng thống Syngman Rhee. Các cuộc biểu tình do sinh viên dẫn đầu là phản ứng trước gian lận bầu cử. Nó dẫn đến việc thành lập Đệ nhị Cộng hòa Triều Tiên.

Câu ví dụ

4·19 혁명으로 이승만 대통령이 물러났어요.

Tổng thống Syngman Rhee đã từ chức do Cách mạng Tháng Tư.

How to use 4·19 혁명 naturally

Quick answer

The Korean word for “Cách mạng Tháng Tư” is 4·19 혁명, romanized as sa-il-gu hyeokmyeong.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 4·19 혁명.

Editorial note

We review entries like 4·19 혁명 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Lịch sử Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cách mạng Tháng Tư và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.