Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sự sáp nhập" trong tiếng Hàn
“Sự sáp nhập” in Korean is 합병 (pronounced "hapbyeong").
합병
hapbyeong
Cao cấpLịch sử Hàn Quốc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sự sáp nhập Triều Tiên vào Nhật Bản năm 1910 đánh dấu sự khởi đầu của ách đô hộ của Nhật Bản. Hiệp ước Sáp nhập Nhật Bản-Triều Tiên năm 1910 đã được ký dưới sự ép buộc. Sự sáp nhập này đã chấm dứt chủ quyền của Triều Tiên trong 35 năm cho đến năm 1945.
Câu ví dụ
1910년 한일 합병으로 한국이 일본의 식민지가 됐어요.
Triều Tiên trở thành thuộc địa của Nhật Bản thông qua sự sáp nhập Nhật Bản-Triều Tiên năm 1910.
Thêm từ chủ đề Lịch sử Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sự sáp nhập và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.