Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "ADHD" trong tiếng Hàn
주의력 결핍 과잉행동 장애
juuiryeok gyeolpip gwaing haengdong jangae
Cách dùng & Ngữ cảnh
ADHD (Rối loạn tăng động giảm chú ý) ảnh hưởng đến sự chú ý và kiểm soát xung động. Các trường học và phòng khám Hàn Quốc ngày càng xác định và hỗ trợ học sinh và người lớn mắc chứng Rối loạn tăng động giảm chú ý.
Câu ví dụ
주의력 결핍 과잉행동 장애를 가진 아이들도 적절한 지원으로 잠재력을 발휘한다.
Trẻ em mắc ADHD cũng có thể phát huy hết tiềm năng của mình với sự hỗ trợ phù hợp.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện ADHD và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.