Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ticket" trong tiếng Hàn
티켓
Tiket
Sơ cấpDu lịch
Cách dùng & Ngữ cảnh
Được sử dụng cho phương tiện giao thông, sự kiện và các điểm tham quan. 입장권 (vé vào cửa) được sử dụng cho các địa điểm như bảo tàng và cung điện. 승차권 (vé lên tàu/vé phương tiện) dành cho phương tiện giao thông. Đặt vé trực tuyến cho các buổi hòa nhạc và sự kiện K-pop nổi tiếng cực kỳ cạnh tranh.
Câu ví dụ
경복궁 입장 티켓은 온라인으로 미리 예매하세요.
Vui lòng đặt vé vào cửa Gyeongbokgung trực tuyến trước.
Thêm từ chủ đề Du lịch
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ticket và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.