Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tàu điện ngầm" trong tiếng Hàn
“Tàu điện ngầm” in Korean is 지하철 (pronounced "Jihacheol").
지하철
Jihacheol
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hệ thống tàu điện ngầm Seoul thuộc loại tốt nhất thế giới — sạch sẽ, đúng giờ và phủ khắp mọi nơi. Các ứng dụng như T-map hay Naver Map sẽ giúp bạn định hướng. Bạn có thể thanh toán bằng thẻ T-money (티머니). Các thông báo được phát bằng tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Nhật.
Câu ví dụ
지하철로 가면 훨씬 빠를 거예요.
Đi tàu điện ngầm sẽ nhanh hơn nhiều đấy.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ji-ha-cheol' — 'ji' là âm 'jee' rõ ràng, 'ha' là âm 'hah' mở, và 'cheol' nghe như 'chuhl.' Ba âm tiết nhanh.
Câu ví dụ khác
so sánh phương tiện giao thông
지하철이 제일 편해요.
Tàu điện ngầm là tiện lợi nhất.
chỉ đường
지하철 2호선 타세요.
Hãy đi tuyến tàu điện ngầm số 2.
lên kế hoạch
지하철역에서 만나요.
Chúng ta gặp nhau ở ga tàu điện ngầm nhé.
Ngữ cảnh văn hóa
Hệ thống tàu điện ngầm (지하철) của Seoul là một trong những hệ thống tàu điện ngầm lớn và sạch nhất thế giới — các tuyến tàu được mã hóa màu sắc trên biển báo. Người Hàn dùng thẻ 티머니 (T-money) để quẹt vé. 지옥철 ('tàu điện ngầm địa ngục') là tiếng lóng chỉ tàu điện ngầm đông đúc giờ cao điểm. Quy tắc ứng xử bao gồm chế độ im lặng cho điện thoại và nhường ghế ưu tiên (교통약자).
Cụm từ thông dụng
지하철 타요.
Tôi đi tàu điện ngầm.
지하철역이 어디예요?
Ga tàu điện ngầm ở đâu?
몇 호선 타요?
Tôi đi tuyến nào?
Cách diễn đạt liên quan
지하철역
jihacheol-yeok
ga tàu điện ngầm
호선
hoseon
tuyến (ví dụ: Tuyến số 2)
환승
hwanseung
chuyển tuyến
티머니
timeoni
thẻ giao thông T-money
Thêm từ chủ đề Du lịch
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tàu điện ngầm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.