Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Samgyeopsal" trong tiếng Hàn
삼겹살
Samgyeopsal
Sơ cấpThực phẩm
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thịt ba chỉ nướng, một trong những trải nghiệm ẩm thực phổ biến nhất của Hàn Quốc. Ăn bằng cách nướng tại bàn, sau đó cuốn trong xà lách với tỏi, tương ssamjang và các món ăn kèm khác. Khía cạnh xã hội của việc chia sẻ samgyeopsal là trung tâm của văn hóa ẩm thực Hàn Quốc.
Câu ví dụ
오늘 저녁에 삼겹살 먹으러 가요!
Tối nay đi ăn samgyeopsal thôi!
Thêm từ chủ đề Thực phẩm
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Samgyeopsal và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.