Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kimchi" trong tiếng Hàn
김치
Gimchi
Sơ cấpThực phẩm
Cách dùng & Ngữ cảnh
Món ăn kèm lên men nổi tiếng nhất của Hàn Quốc, làm từ bắp cải và củ cải với ớt, tỏi và gừng. Kimchi được phục vụ trong hầu hết các bữa ăn của người Hàn và gắn bó sâu sắc với bản sắc và văn hóa Hàn Quốc. Có hơn 200 loại kimchi.
Câu ví dụ
한국 음식에는 항상 김치가 나와요.
Đồ ăn Hàn Quốc luôn đi kèm với kimchi.
Thêm từ chủ đề Thực phẩm
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kimchi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.