Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bảo tàng" trong tiếng Hàn

Bảo tàng” in Korean is 박물관 (pronounced "bangmul-gwan").

박물관

bangmul-gwan

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpDu lịch

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các bảo tàng ở Hàn Quốc bảo tồn và trưng bày di sản văn hóa, nghệ thuật và các hiện vật lịch sử. Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc và nhiều bảo tàng chuyên ngành là những điểm đến không thể bỏ qua.

Câu ví dụ

국립박물관에서 한국 역사를 배웠어요.

Tôi đã tìm hiểu về lịch sử Hàn Quốc tại Bảo tàng Quốc gia.

How to use 박물관 naturally

Quick answer

The Korean word for “Bảo tàng” is 박물관, romanized as bangmul-gwan.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 박물관.

Editorial note

We review entries like 박물관 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Du lịch

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bảo tàng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.