Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cắm trại" trong tiếng Hàn

Cắm trại” in Korean is 캠핑 (pronounced "kaemping").

캠핑

kaemping

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpDu lịch

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cắm trại là một hoạt động ngoài trời phổ biến ở Hàn Quốc, với nhiều khu cắm trại trên khắp đất nước. Nhiều người Hàn Quốc thích cắm trại gần sông và núi.

Câu ví dụ

친구들과 캠핑을 가고 싶어요.

Tôi muốn đi cắm trại với bạn bè.

Thêm từ chủ đề Du lịch

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cắm trại và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.