Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Gọi cảnh sát" trong tiếng Hàn
“Gọi cảnh sát” in Korean is 경찰을 불러 주세요 (pronounced "Gyeongchareul bulleo juseyo").
경찰을 불러 주세요
Gyeongchareul bulleo juseyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một câu dùng trong tình huống khẩn cấp. Ở Hàn Quốc, số cấp cứu là 112 (cảnh sát) và 119 (cứu hỏa/cấp cứu). Hàn Quốc nhìn chung là nước rất an toàn với du khách, nhưng biết các câu khẩn cấp vẫn luôn cần thiết. Tỷ lệ tội phạm, đặc biệt là tội phạm bạo lực, khá thấp so với mặt bằng chung toàn cầu.
Câu ví dụ
도둑이에요! 경찰을 불러 주세요!
Có trộm! Gọi cảnh sát đi!
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gyeong-cha-reul bul-leo ju-se-yo' — 'gyeongchareul' đọc nhanh, 'bulleo' có âm 'll' kéo dài, và 'juseyo' kết thúc một cách lịch sự.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
경찰을 불러 주십시오
gyeongchareul bulleo jusipsio
Rất trang trọng, dùng trong các thông báo khẩn cấp
Thân mật (반말)
경찰 불러!
gyeongchal bulleo!
Khẩn cấp, dùng trong tình huống nguy cấp tức thời
Câu ví dụ khác
khẩn cấp
빨리 경찰을 불러 주세요!
Làm ơn gọi cảnh sát nhanh lên!
tai nạn xe hơi
사고가 났어요, 경찰 좀 불러 주세요.
Đã xảy ra tai nạn, làm ơn gọi cảnh sát.
sau khi chứng kiến một vụ phạm tội
경찰에 신고할게요.
Tôi sẽ báo cảnh sát.
Ngữ cảnh văn hóa
Ở Hàn Quốc, số khẩn cấp gọi cảnh sát là 112 (신고하다 — 'báo cáo cho 112'). Đối với cứu hỏa/cứu thương là 119. Hàn Quốc được coi là rất an toàn, và các sở cảnh sát (경찰서) rất dễ tìm. Người nước ngoài có thể sử dụng trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ 다누리 콜센터 (1577-1366) hoặc đường dây nóng du lịch (1330) để được giúp đỡ.
Cụm từ thông dụng
경찰 불러 주세요!
Gọi cảnh sát!
112에 신고하세요.
Hãy gọi 112.
도와주세요!
Giúp tôi với!
Cách diễn đạt liên quan
경찰
gyeongchal
cảnh sát
112
il-il-i
số khẩn cấp của cảnh sát
신고하다
singohada
báo cáo / nộp đơn trình báo
경찰서
gyeongchalseo
sở cảnh sát
Thêm từ chủ đề Du lịch
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Gọi cảnh sát và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.