Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xe buýt" trong tiếng Hàn
“Xe buýt” in Korean is 버스 (pronounced "Beoseu").
버스
Beoseu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mạng lưới xe buýt Seoul rất rộng và được phân loại bằng màu. Xe xanh dương (간선) chạy tuyến chính, xe xanh lá (지선) nối các khu dân cư, xe vàng (순환) chạy vòng trong từng khu vực, còn xe đỏ (광역) phục vụ vùng đô thị mở rộng. Thẻ T-money dùng được cho mọi phương tiện công cộng.
Câu ví dụ
몇 번 버스를 타면 돼요?
Mình nên đi xe buýt số mấy vậy?
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'beo-seu' — 'beo' là âm 'buh' ngắn, và 'seu' là âm 'suh' nhẹ. Từ mượn từ tiếng Anh 'bus'.
Câu ví dụ khác
hỏi về tuyến đường
버스 몇 번 타요?
Bạn nên đi xe buýt số mấy?
lỡ xe buýt
버스가 이미 지나갔어요.
Xe buýt đã chạy qua rồi.
đi đến sân bay
공항버스 타고 갈 거예요.
Tôi sẽ đi xe buýt sân bay.
Ngữ cảnh văn hóa
Xe buýt ở Seoul có nhiều màu sắc: 파란색 (xanh dương, tuyến chính), 초록색 (xanh lá, tuyến nhánh), 빨간색 (đỏ, tuyến nhanh), 노란색 (vàng, tuyến vòng). 시외버스 và 고속버스 nối các thành phố. Xe buýt Hàn Quốc có thể chạy nhanh và khá 'gắt' — hãy nắm chắc tay vịn. Thanh toán bằng thẻ 티머니 bằng cách chạm khi lên và xuống xe.
Cụm từ thông dụng
버스 타요.
Tôi đi xe buýt.
버스정류장이 어디예요?
Bến xe buýt ở đâu?
몇 번 버스예요?
Đây là xe buýt số mấy?
Cách diễn đạt liên quan
버스정류장
beoseu jeongnyujang
bến xe buýt
마을버스
maeul beoseu
xe buýt nhỏ / xe đưa đón khu dân cư
고속버스
gosok beoseu
xe buýt tốc hành / liên tỉnh
공항버스
gonghang beoseu
xe buýt sân bay
Thêm từ chủ đề Du lịch
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xe buýt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.