Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Schedule" trong tiếng Hàn
“Schedule” in Korean is 일정 (pronounced "Iljeong").
일정
Iljeong
Sơ cấpCuộc sống hàng ngày
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một kế hoạch hoặc thời gian biểu. Người Hàn Quốc rất chú trọng đến lịch trình. "Kiểm tra lịch trình" (일정 확인) là phổ biến trước khi đưa ra kế hoạch. Các ứng dụng lịch như Naver Calendar (네이버 캘린더) và Kakao Calendar (카카오 캘린더) được sử dụng rộng rãi. Lịch chung của gia đình hoặc nhóm phổ biến để phối hợp.
Câu ví dụ
이번 주 일정이 너무 꽉 차 있어요.
Lịch trình tuần này đã kín hết rồi.
Thêm từ chủ đề Cuộc sống hàng ngày
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Schedule và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.