Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Overtime" trong tiếng Hàn
야근
Yageun
Trung cấpCuộc sống hàng ngày
Cách dùng & Ngữ cảnh
Làm việc muộn ngoài giờ hành chính. Hàn Quốc nổi tiếng với văn hóa làm thêm giờ (야근), mặc dù điều này đang thay đổi với các thế hệ trẻ coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (워라밸). Đôi khi cảm thấy khó xử về mặt xã hội nếu là người đầu tiên rời văn phòng, ngay cả khi đã hoàn thành công việc. Tan làm đúng giờ (칼퇴근) được xem là dấu hiệu của thời đại đang thay đổi.
Câu ví dụ
요즘 매일 야근이에요. 몸이 너무 힘들어요.
Dạo này tôi làm thêm giờ mỗi ngày. Cơ thể tôi thực sự kiệt sức.
Thêm từ chủ đề Cuộc sống hàng ngày
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Overtime và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.