Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Observer (Spectator Tool)" trong tiếng Hàn
“Observer (Spectator Tool)” in Korean is 옵저버 (pronounced "opsjeobeo").
옵저버
opsjeobeo
Cao cấpThể thao điện tử
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một vai trò chuyên biệt trong các buổi phát sóng esports, nơi một người điều khiển camera trong game để ghi lại những khoảnh khắc hay nhất cho người xem. Các observer esports Hàn Quốc nổi tiếng với kỹ thuật quay phim đầy kịch tính, làm tăng trải nghiệm xem.
Câu ví dụ
옵저버가 결정적인 순간을 완벽하게 포착했어요.
Người quan sát đã ghi lại hoàn hảo khoảnh khắc quyết định.
Thêm từ chủ đề Thể thao điện tử
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Observer (Spectator Tool) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.