Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Inventory" trong tiếng Hàn
“Inventory” in Korean is 인벤토리 (pronounced "inbentori").
인벤토리
inbentori
Sơ cấpThể thao điện tử
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hệ thống lưu trữ trong game nơi người chơi giữ các vật phẩm, vũ khí và trang bị đã thu thập. Quản lý không gian hành trang là một thử thách phổ biến trong các game nhập vai và sinh tồn của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
인벤토리가 가득 차서 새 아이템을 주울 수가 없어요.
Hành trang của tôi đã đầy nên tôi không thể nhặt thêm vật phẩm mới.
Thêm từ chủ đề Thể thao điện tử
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Inventory và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.