Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Matchmaking" trong tiếng Hàn

Matchmaking” in Korean is 매칭 (pronounced "maeching").

매칭

maeching

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Quá trình tự động ghép nối những người chơi có trình độ kỹ năng tương tự cho các trận đấu trực tuyến. Một hệ thống ghép nối công bằng được coi là cần thiết cho tính toàn vẹn cạnh tranh trong các trò chơi esports của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

매칭 시간이 너무 길어요.

Thời gian ghép nối quá lâu.

Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Matchmaking và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.