Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bang hội" trong tiếng Hàn
길드
gildeu
Trung cấpTrò chơi & Thể thao điện tử
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một nhóm người chơi chính thức hợp tác trong các trò chơi trực tuyến. Bang hội là một cấu trúc xã hội lớn trong các MMORPG của Hàn Quốc, nơi các thành viên cùng nhau tham gia các cuộc đột kích, nhiệm vụ và thi đấu.
Câu ví dụ
우리 길드는 이번 주 레이드에서 1위를 했어요.
Bang hội của chúng tôi đã về nhất trong cuộc đột kích tuần này.
Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bang hội và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.