Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Headset" trong tiếng Hàn
헤드셋
hedeuset
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị kết hợp tai nghe và micro được sử dụng để giao tiếp trong các trò chơi nhiều người chơi. Tai nghe chất lượng cao là thiết bị thiết yếu trong các quán net Hàn Quốc và đối với các tuyển thủ esports chuyên nghiệp Hàn Quốc.
Câu ví dụ
헤드셋 없이는 팀원과 소통하기 어려워요.
Rất khó để giao tiếp với đồng đội nếu không có tai nghe.
Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Headset và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.