Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Gaming Setup" trong tiếng Hàn
“Gaming Setup” in Korean is 게이밍 셋업 (pronounced "geiming setteup").
게이밍 셋업
geiming setteup
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tập hợp các phần cứng và thiết bị ngoại vi được sử dụng để chơi game, bao gồm PC, màn hình, bàn phím, chuột và tai nghe. Game thủ Hàn Quốc thường chia sẻ thiết lập chơi game của họ trực tuyến, với các thiết lập ấn tượng thu hút sự chú ý đáng kể trên mạng xã hội.
Câu ví dụ
그 스트리머의 게이밍 셋업이 부러워요.
Tôi ghen tị với thiết lập chơi game của streamer đó.
Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Gaming Setup và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.