Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bàn phím chơi game" trong tiếng Hàn

Bàn phím chơi game” in Korean is 게이밍 키보드 (pronounced "geiming kibodeu").

게이밍 키보드

geiming kibodeu

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một bàn phím cơ hoặc chuyên dụng được tối ưu hóa cho game với các tính năng như chống sót phím và đèn nền có thể tùy chỉnh. Bàn phím chơi game chất lượng cao là thiết bị ngoại vi thiết yếu đối với các game thủ Hàn Quốc nghiêm túc.

Câu ví dụ

새 게이밍 키보드를 사고 나서 게임 실력이 좋아졌어요.

Kỹ năng chơi game của tôi đã cải thiện sau khi mua một bàn phím chơi game mới.

How to use 게이밍 키보드 naturally

Quick answer

The Korean word for “Bàn phím chơi game” is 게이밍 키보드, romanized as geiming kibodeu.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 게이밍 키보드.

Editorial note

We review entries like 게이밍 키보드 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bàn phím chơi game và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.