Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Gamepad" trong tiếng Hàn
게임패드
geimpaedeu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bộ điều khiển trò chơi cầm tay được sử dụng cho các trò chơi trên bảng điều khiển và PC. Trong khi bàn phím chiếm ưu thế trong các trò chơi PC ở Hàn Quốc, bộ điều khiển trò chơi được nhiều người chơi ưa chuộng cho một số thể loại trò chơi nhất định như trò chơi đối kháng và mô phỏng thể thao.
Câu ví dụ
격투 게임은 게임패드로 하는 게 더 편해요.
Các trò chơi đối kháng thoải mái hơn với bộ điều khiển trò chơi.
Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Gamepad và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.