Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Máy chủ game" trong tiếng Hàn

Máy chủ game” in Korean is 게임 서버 (pronounced "geim seobeo").

게임 서버

geim seobeo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một máy tính chuyên dụng lưu trữ các phiên chơi game trực tuyến, quản lý trạng thái game và tương tác của người chơi. Sự ổn định của máy chủ là mối quan tâm quan trọng trong cộng đồng game thủ Hàn Quốc và các sự cố máy chủ thường trở thành chủ đề thịnh hành.

Câu ví dụ

게임 서버가 다운됐어요.

Máy chủ game đã bị sập.

Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Máy chủ game và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.