Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sân vận động thể thao điện tử" trong tiếng Hàn
“Sân vận động thể thao điện tử” in Korean is e스포츠 경기장 (pronounced "i-seupocheu gyeonggijang").
e스포츠 경기장
i-seupocheu gyeonggijang
Trung cấpTrò chơi & Thể thao điện tử
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một sân vận động hoặc địa điểm chuyên dụng được xây dựng để tổ chức các giải đấu thể thao điện tử. Hàn Quốc đã tiên phong trong khái niệm địa điểm thể thao điện tử chuyên dụng, bao gồm cả OGN e-Stadium nổi tiếng ở Seoul.
Câu ví dụ
e스포츠 경기장에서 결승전을 직접 봤어요.
Tôi đã xem trận chung kết trực tiếp tại sân vận động thể thao điện tử.
Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sân vận động thể thao điện tử và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.