Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Elevator" trong tiếng Hàn
“Elevator” in Korean is 엘리베이터 (pronounced "Elribeeiteo").
엘리베이터
Elribeeiteo
Sơ cấpCuộc sống hàng ngày
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết yếu trong nhiều tòa nhà cao tầng của Hàn Quốc. "Thang máy" (엘베) là cách viết tắt phổ biến. Quy tắc ứng xử trên thang máy của Hàn Quốc bao gồm ưu tiên người lớn tuổi và giữ cửa cho người khác. Trong các tòa nhà chung cư cũ, thang máy có thể chỉ dừng ở một số tầng nhất định, và phải sử dụng cầu thang bộ (계단) cho các tầng khác.
Câu ví dụ
엘리베이터가 고장났어요. 계단으로 올라가야 해요.
Thang máy bị hỏng rồi. Chúng ta phải đi cầu thang bộ.
Thêm từ chủ đề Cuộc sống hàng ngày
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Elevator và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.