Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Dễ thương" trong tiếng Hàn

Dễ thương” in Korean is 귀엽다 (pronounced "Gwiyeopda").

귀엽다

Gwiyeopda

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpMiêu tả

Cách dùng & Ngữ cảnh

Người Hàn dùng từ này suốt cả ngày — cho em bé, thú cưng, đồ phụ kiện, thậm chí cả món ăn. '귀여워!' là một trong những câu cảm thán hay nghe nhất trong đời sống hằng ngày ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

이 강아지 너무 귀여워요!

Chú cún này dễ thương quá!

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gwi-yeop-da' — 'gwi' nghe như 'gwee', 'yeop' là 'yup' ngắn, và 'da' kết thúc bằng phẳng. Giữ tất cả các âm tiết nhanh.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

귀엽습니다

gwiyeopseumnida

Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc bình luận lịch sự

Thân mật (반말)

귀여워

gwiyeowo

Thân mật, dùng hào hứng khi nhìn thấy thứ gì đó dễ thương

Câu ví dụ khác

tại quán cà phê thú cưng

강아지가 너무 귀여워요.

Chú chó con dễ thương quá.

cho xem ảnh

우리 조카 진짜 귀엽지?

Cháu của tôi dễ thương thật phải không?

mua sắm đồ dễ thương

이 인형 귀엽다!

Con búp bê này dễ thương quá!

Ngữ cảnh văn hóa

귀엽다 là từ trung tâm trong văn hóa dễ thương của Hàn Quốc (애교 — 'aegyo'). Nó được dùng cho em bé, thú cưng, thần tượng K-pop và những thứ nhỏ nhắn quyến rũ. Một biến thể nhẹ nhàng hơn 귀염둥이 có nghĩa là 'cục cưng dễ thương'. Aegyo của người Hàn — sự dễ thương phóng đại trong giọng nói và cử chỉ — vừa được tôn vinh vừa đôi khi bị trêu chọc.

Cụm từ thông dụng

귀여워요!

Dễ thương!

너무 귀여워.

Dễ thương quá.

귀염둥이!

Cục cưng!

Cách diễn đạt liên quan

귀염둥이

gwiyeomdungi

cục cưng dễ thương

애교

aegyo

aegyo / làm nũng

예쁘다

yeppeuda

xinh đẹp

사랑스럽다

sarangseureopda

đáng yêu / dễ thương

Thêm từ chủ đề Miêu tả

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Dễ thương và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.