Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Đẹp" trong tiếng Hàn

Đẹp” in Korean is 아름답다 (pronounced "Areumdapda").

아름답다

Areumdapda

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpMiêu tả

Cách dùng & Ngữ cảnh

Dùng để miêu tả phong cảnh, nghệ thuật hay vẻ đẹp sâu sắc. Khi muốn khen ai đó xinh xắn trong giao tiếp đời thường, người Hàn thường dùng '예쁘다 (yeppeuda)' hơn.

Câu ví dụ

한국의 가을은 정말 아름다워요.

Mùa thu ở Hàn Quốc thật sự rất đẹp.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ah-reum-dap-da' — 'a' là 'ah' mở, 'reum' có âm 'r' nhẹ và 'um' ngắn, 'dap' vần với 'dop', và 'da' kết thúc bằng phẳng.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

아름답습니다

areumdapseumnida

Trang trọng, dùng trong văn viết, thơ ca hoặc lời nói trang trọng

Thân mật (반말)

아름다워

areumdawo

Thân mật, dùng biểu cảm khi xúc động trước vẻ đẹp

Câu ví dụ khác

ngắm nhìn đường chân trời Seoul

한강의 야경이 정말 아름다워요.

Cảnh đêm sông Hàn thật sự rất đẹp.

tại một phòng trưng bày nghệ thuật

그 그림은 정말 아름답네요.

Bức tranh đó thật sự rất đẹp.

nghe nhạc

아름다운 선율이에요.

Đó là một giai điệu tuyệt đẹp.

Ngữ cảnh văn hóa

아름답다 được dành riêng cho vẻ đẹp sâu sắc, lay động — cảnh quan, nghệ thuật, âm nhạc, tính cách cao quý — và nghe hơi thơ mộng hoặc văn học. Đối với từ 'xinh đẹp' hàng ngày (khuôn mặt, trang phục, bông hoa), người Hàn dùng 예쁘다. Sử dụng 아름답다 để mô tả một người có thể nghe trang trọng hoặc sâu sắc, phù hợp cho đám cưới hoặc những lời khen chân thành.

Cụm từ thông dụng

아름다워요.

Nó đẹp.

정말 아름답네요.

Thật sự rất đẹp.

아름다운 풍경

Một cảnh đẹp

Cách diễn đạt liên quan

예쁘다

yeppeuda

xinh đẹp (hàng ngày)

아름다움

areumdaum

vẻ đẹp (danh từ)

멋있다

meositda

ngầu / ấn tượng phong cách

미인

miin

người đẹp

Thêm từ chủ đề Miêu tả

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Đẹp và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.