Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Clan" trong tiếng Hàn

클랜

keullaen

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một nhóm người chơi có tổ chức thường lập đội trong các game trực tuyến. Clan là đơn vị xã hội cơ bản trong cộng đồng game trực tuyến của Hàn Quốc, thường có cấu trúc phân cấp và mục tiêu chung.

Câu ví dụ

우리 클랜에 가입하면 같이 게임할 수 있어요.

Nếu bạn tham gia clan của chúng tôi, chúng ta có thể chơi game cùng nhau.

Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Clan và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.