Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thử nghiệm Beta" trong tiếng Hàn
“Thử nghiệm Beta” in Korean is 베타 테스트 (pronounced "beta teseuteu").
베타 테스트
beta teseuteu
Trung cấpTrò chơi & Thể thao điện tử
Cách dùng & Ngữ cảnh
Giai đoạn trước khi phát hành, trong đó một trò chơi được cung cấp cho một nhóm đối tượng hạn chế để thử nghiệm. Game thủ Hàn Quốc háo hức tham gia các bài kiểm tra beta và phản hồi từ những người thử nghiệm beta của Hàn Quốc ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phát triển game.
Câu ví dụ
베타 테스트에 참여해서 게임을 미리 해봤어요.
Tôi đã chơi thử game sớm bằng cách tham gia thử nghiệm beta.
Thêm từ chủ đề Trò chơi & Thể thao điện tử
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thử nghiệm Beta và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.