Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nắm cổ tay" trong tiếng Hàn

Nắm cổ tay” in Korean is 손목 잡기 (pronounced "sonmok japi").

손목 잡기

sonmok japi

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một khoảnh khắc kinh điển trong phim truyền hình Hàn Quốc, khi một nhân vật nắm lấy cổ tay của người khác để ngăn họ rời đi. Cử chỉ này thể hiện sự tuyệt vọng, bảo vệ và cường độ cảm xúc. Đó là một mô típ lãng mạn mang tính biểu tượng.

Câu ví dụ

가지 마! 손목 잡아!

Đừng đi! Hãy nắm lấy cổ tay tôi!

Thêm từ chủ đề Diễn đạt trong phim Hàn

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nắm cổ tay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.