Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cảm ơn vì đã vất vả" trong tiếng Hàn
수고하셨어요
Sugohasyeosseoyo
Sơ cấpLời chào
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một cách diễn đạt rất phổ biến của Hàn Quốc để ghi nhận nỗ lực và sự chăm chỉ của ai đó. Được sử dụng rộng rãi giữa các đồng nghiệp vào cuối ngày hoặc sau khi hoàn thành một nhiệm vụ. Dạng thân mật là 수고했어요 hoặc 수고했어 dành cho những người đồng trang lứa thân thiết.
Câu ví dụ
오늘도 수고하셨어요. 내일 또 화이팅!
Cảm ơn vì đã vất vả hôm nay. Hãy cùng cố gắng hết sức vào ngày mai nhé!
Thêm từ chủ đề Lời chào
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cảm ơn vì đã vất vả và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.