Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ssamjang" trong tiếng Hàn

쌈장

ssamjang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Ssamjang là một loại tương chấm Hàn Quốc đặc, cay, dùng khi cuốn thịt với rau diếp hoặc các loại lá khác. Nó kết hợp doenjang và gochujang với tỏi và dầu mè.

Câu ví dụ

삼겹살을 상추에 싸 먹을 때 쌈장이 빠질 수 없다.

Ssamjang là không thể thiếu khi cuốn samgyeopsal với rau diếp.

Thêm từ chủ đề Ẩm thực & Ăn uống Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ssamjang và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.