Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "School Schedule Change" trong tiếng Hàn
“School Schedule Change” in Korean is 학교 일정 변경 (pronounced "hakgyo iljeong byeongyeong").
학교 일정 변경
hakgyo iljeong byeongyeong
Trung cấpSchool Life
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thay đổi lịch trình học tập xảy ra khi thời khóa biểu thông thường bị sửa đổi do các sự kiện hoặc hoàn cảnh đặc biệt. Học sinh phải được thông báo kịp thời về những thay đổi lịch trình. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đáng kể đến thói quen hàng ngày.
Câu ví dụ
학교 일정이 변경되었어요.
Lịch trình của trường đã thay đổi.
Thêm từ chủ đề School Life
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện School Schedule Change và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.