Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "School Schedule Change" trong tiếng Hàn

School Schedule Change” in Korean is 학교 일정 변경 (pronounced "hakgyo iljeong byeongyeong").

학교 일정 변경

hakgyo iljeong byeongyeong

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpSchool Life

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thay đổi lịch trình học tập xảy ra khi thời khóa biểu thông thường bị sửa đổi do các sự kiện hoặc hoàn cảnh đặc biệt. Học sinh phải được thông báo kịp thời về những thay đổi lịch trình. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đáng kể đến thói quen hàng ngày.

Câu ví dụ

학교 일정이 변경되었어요.

Lịch trình của trường đã thay đổi.

How to use 학교 일정 변경 naturally

Quick answer

The Korean word for “School Schedule Change” is 학교 일정 변경, romanized as hakgyo iljeong byeongyeong.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 학교 일정 변경.

Editorial note

We review entries like 학교 일정 변경 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề School Life

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện School Schedule Change và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.