Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Khăn quàng cổ" trong tiếng Hàn

Khăn quàng cổ” in Korean is 스카프 (pronounced "seukapeul").

스카프

seukapeul

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpQuần áo

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phụ kiện bằng vải đeo quanh cổ để giữ ấm và tạo phong cách ở Hàn Quốc. Phổ biến vào mùa đông và để tăng thêm vẻ thanh lịch.

Câu ví dụ

스카프를 매고 나갔어요.

Tôi đã quàng khăn và đi ra ngoài.

Thêm từ chủ đề Quần áo

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Khăn quàng cổ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.