Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Pet Passport" trong tiếng Hàn
“Pet Passport” in Korean is 반려동물 여권 (pronounced "ballyeodongmul yeogwon").
반려동물 여권
ballyeodongmul yeogwon
Trung cấpChăm sóc Thú cưng & Động vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một tài liệu chính thức ghi lại thông tin nhận dạng, hồ sơ tiêm chủng và tình trạng sức khỏe của thú cưng để đi du lịch quốc tế. Hệ thống hộ chiếu thú cưng giúp điều chỉnh việc di chuyển của động vật qua biên giới.
Câu ví dụ
해외 여행 시 반려동물 여권이 필요해요.
Cần có hộ chiếu thú cưng khi đi du lịch nước ngoài.
Thêm từ chủ đề Chăm sóc Thú cưng & Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Pet Passport và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.