Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bảng xếp hạng âm nhạc" trong tiếng Hàn

Bảng xếp hạng âm nhạc” in Korean is 음원 차트 (pronounced "eumwon chateu").

음원 차트

eumwon chateu

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bảng xếp hạng âm nhạc xếp hạng mức độ phổ biến của các bài hát dựa trên lượt stream và lượt tải xuống. Ở Hàn Quốc, các bảng xếp hạng Melon, Bugs và Genie là những chỉ số chính về thành công của một bài hát.

Câu ví dụ

그 노래가 멜론 음원 차트 1위에 올랐다.

Bài hát đó đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc Melon.

Thêm từ chủ đề Văn hóa Pop Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bảng xếp hạng âm nhạc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.