Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Idol Scandal" trong tiếng Hàn

Idol Scandal” in Korean is 아이돌 스캔들 (pronounced "aidol seukaendeul").

아이돌 스캔들

aidol seukaendeul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một vụ bê bối liên quan đến một thần tượng K-pop, chẳng hạn như tin hẹn hò, vấn đề hành vi hoặc tranh chấp với công ty quản lý. Các vụ bê bối có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự nghiệp và sự đón nhận của người hâm mộ đối với thần tượng.

Câu ví dụ

그 아이돌 스캔들이 팬덤에 큰 충격을 줬어요.

Vụ bê bối của thần tượng là một cú sốc lớn đối với cộng đồng người hâm mộ.

Thêm từ chủ đề Văn hóa Pop Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Idol Scandal và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.