Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Găng tay" trong tiếng Hàn
“Găng tay” in Korean is 장갑 (pronounced "janggap").
장갑
janggap
Sơ cấpQuần áo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đồ che tay để giữ ấm và bảo vệ trong mùa đông Hàn Quốc. Thiết yếu cho thời tiết cực lạnh.
Câu ví dụ
겨울에 장갑을 껴요.
Tôi đeo găng tay vào mùa đông.
Thêm từ chủ đề Quần áo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Găng tay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.