Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tang lễ" trong tiếng Hàn
“Tang lễ” in Korean is 장례식 (pronounced "jangnyesik").
장례식
jangnyesik
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tang lễ ở Hàn Quốc theo truyền thống kéo dài ba ngày, với gia đình và bạn bè tập trung tại nhà tang lễ của bệnh viện để bày tỏ lòng kính trọng. Tang lễ Hàn Quốc bao gồm quần áo tang lễ đặc biệt, cúi lạy nghi lễ và chia sẻ thức ăn. Tang lễ Hàn Quốc hiện đại pha trộn các yếu tố Phật giáo, Cơ đốc giáo và Nho giáo, phản ánh sự đa dạng tôn giáo của xã hội Hàn Quốc.
Câu ví dụ
장례식 기간 동안 가족들이 빈소를 지켰어요.
Gia đình đã túc trực tại nhà tang lễ trong suốt thời gian tang lễ.
How to use 장례식 naturally
Quick answer
The Korean word for “Tang lễ” is 장례식, romanized as jangnyesik.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 장례식.
Editorial note
We review entries like 장례식 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Lễ hội & Ngày lễ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tang lễ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.