Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Foreign Exchange Student" trong tiếng Hàn

Foreign Exchange Student” in Korean is 교환 학생 (pronounced "gyohwan haksaeng").

교환 학생

gyohwan haksaeng

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpSchool Life

Cách dùng & Ngữ cảnh

Học sinh trao đổi quốc tế là người từ một quốc gia khác đến học tạm thời tại một trường. Các chương trình trao đổi thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa và tình bạn quốc tế. Những học sinh này mang đến những góc nhìn đa dạng cho trường học.

Câu ví dụ

교환 학생으로 한국에 왔어요.

Tôi đến Hàn Quốc với tư cách là một học sinh trao đổi quốc tế.

How to use 교환 학생 naturally

Quick answer

The Korean word for “Foreign Exchange Student” is 교환 학생, romanized as gyohwan haksaeng.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 교환 학생.

Editorial note

We review entries like 교환 학생 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề School Life

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Foreign Exchange Student và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.