Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cố lên (động viên)" trong tiếng Hàn

파이팅

Paiting

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpLời chào

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một cách diễn đạt độc đáo của Hàn Quốc để động viên và ủng hộ, vay mượn từ 'fighting' của tiếng Anh. Nó được sử dụng để cổ vũ ai đó trước một kỳ thi, cuộc thi hoặc nhiệm vụ khó khăn. Thường đi kèm với cử chỉ nắm tay giơ lên. Từ vựng văn hóa đại chúng Hàn Quốc thiết yếu.

Câu ví dụ

내일 시험이에요? 파이팅!

Ngày mai thi rồi? Cố lên! (Bạn làm được mà!)

Thêm từ chủ đề Lời chào

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cố lên (động viên) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.