Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hoạt động ngoại khóa" trong tiếng Hàn
“Hoạt động ngoại khóa” in Korean is 방과후 활동 (pronounced "Banggwahu hwaldong").
방과후 활동
Banggwahu hwaldong
Trung cấpCuộc sống Gia đình & Nuôi dạy con
Cách dùng & Ngữ cảnh
Các hoạt động ngoài giờ học chính khóa. Trẻ em Hàn Quốc thường tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, âm nhạc và học thuật.
Câu ví dụ
아이는 여러 방과후 활동에 참여합니다.
Đứa trẻ tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.
Thêm từ chủ đề Cuộc sống Gia đình & Nuôi dạy con
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hoạt động ngoại khóa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.