Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cố lên" trong tiếng Hàn
힘내세요
Himnaeseyo
Sơ cấpLời chào
Cách dùng & Ngữ cảnh
Động viên ai đó đang cảm thấy buồn bã hoặc nản lòng. 힘 có nghĩa là 'sức mạnh' và 내세요 có nghĩa là 'làm ơn hãy thể hiện ra'. Dạng thân mật là 힘내 hoặc 힘내요. Thường đi kèm với 괜찮아요 (không sao đâu) để mang lại sự an ủi cùng với lời động viên.
Câu ví dụ
많이 힘들죠? 힘내세요! 잘 될 거예요.
Chắc hẳn là khó khăn lắm. Cố lên! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Thêm từ chủ đề Lời chào
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cố lên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.