Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thắt lưng" trong tiếng Hàn
“Thắt lưng” in Korean is 벨트 (pronounced "belteu").
벨트
belteu
Sơ cấpQuần áo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phụ kiện đeo quanh eo để giữ quần và tạo phong cách ở Hàn Quốc. Có nhiều chất liệu và màu sắc khác nhau.
Câu ví dụ
벨트를 매고 나갔어요.
Tôi đã thắt thắt lưng và đi ra ngoài.
Thêm từ chủ đề Quần áo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thắt lưng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.