Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Arrow" trong tiếng Hàn

Arrow” in Korean is 화살표 (pronounced "Hwasalpyo").

화살표

Hwasalpyo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mũi tên là từ tiếng Hàn cho 'arrow'. Mũi tên được sử dụng trong thiết kế Hàn Quốc để chỉ hướng và chuyển động. Chúng đại diện cho sự tiến bộ và di chuyển về phía trước.

Câu ví dụ

화살표가 오른쪽을 가리켜요.

Mũi tên chỉ sang phải.

Thêm từ chủ đề Màu sắc và Hình dạng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Arrow và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.